mafs time slot: time slot - vap.ac.vn. God slot | significado en inglés - Cambridge Dictionary. time slot|time slot Ứng dụng;time slot Đăng nhập;,Trải nghiệm ... .
Time
slot là gì: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, empty
time slot, khe thời gian trống, prime time
slot, khe thời gian chính, time slot interchange (tsi), trao đổi khe thời gian, time slot interchanger, bộ hoán đổi khe thời gian, .....